Sách Giải Bài Tập và SGK

Lesson 5: ILLITERACY

campaign/kæmˈpeɪn/(n):chiến dịch

- Last week, Oxfam launched a new fair trade campaign.
- Tuần trước, Oxfam mở chiến dịch thương mại công bằng mới.

- The endless public appearances are an inevitable part of an election campaign.
- Những lần xuất hiện bất tận trước công chúng là một phần tất yếu của chiến dịch bầu cử.

effective/ɪˈfektɪv/(a):có hiệu quả

- Her advice has proved highly effective for my job.
- Lời khuyên của cô ấy rất hữu ích với công việc của tôi.

- This style of decoration is simple yet effective.
- Phong cách trang trí này đơn giản nhưng hiệu quả.

eradicate/ɪˈrædɪkeɪt/(v):xóa bỏ

- More effort is needed to eradicate illiteracy in our country.
- Cần nhiều nỗ lực hơn nữa để xóa bỏ nạn mù chữ ở nước ta.

- The disease that once claimed millions of lives has now been eradicated.
- Căn bệnh từng cướp đi sinh mạng của hàng triệu người nay đã được xóa sổ.

eradication/i¸rædi´keiʃən/(n):sự xóa bỏ

- By 2000, sixty-one provinces and cities throughout Vietnam had completed programmes for Illiteracy Eradication.
- Đến năm 2000, 61 tình thành phố ở Việt Nam đã hoàn thành chương trình xóa mù chữ.

- The organization's goal is the eradication of poverty.
- Mục tiêu của tổ chức là xóa đói giảm nghèo.

ethnic minority/ˈeθnɪk maɪˈnɒrɪti/(n):dân tộc thiểu số

- The Tay and Thai are ethnic minorities in Vietnam.
- Tày, Thái là các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

- Our country has 53 ethnic minorities
- Nước ta có 53 dân tộc thiểu số

expand/ɪkˈspænd/(v):mở rộng

- Our company is expanding production to meet its potential.
- Công ti chúng tôi đang mở rộng sản xuất để đáp ứng tiềm năng của chúng tôi.

- I don't think we should expand your business in the current economic climate.
- Tôi không nghĩ rằng chúng ta nên mở rộng kinh doanh của bạn trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

illiteracy/ɪˈlɪtərəsi/(n):mù chữ

- There is a mass campaign aiming to mobilize 100,000 teachers to eradicate illiteracy.
- Có một chiến dịch đồng loạt để huy động 100,000 giáo viên xóa mù chữ.

- Teachers and other professionals are taking part in a campaign to eradicate illiteracy. 
- Các giáo viên và các chuyên gia khác đang tham gia vào chiến dịch xóa nạn mù chữ.

mutual respect/ˈmjuːtʃuəl rɪˈspekt/(n):tôn trọng lẫn nhau

- Friendship is based on mutual respect.
- Tình bạn được dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.

- we are mutual respect
- chúng tôi tôn trọng lẫn nhau

performance/pəˈfɔːməns/(n):sự thể hiện, thành tích

- She explains how sports medicine can help improve athletic performance.
- Cô ta giải thích các loại thuốc dùng trong thể thao có tác dụng thế nào trong việc cải thiện phong độ của các vận động viên.

- He was an experienced player who was always seeking to improve his performance.
- Anh ấy là một cầu thủ giàu kinh nghiệm và luôn tìm cách cải thiện màn trình diễn của mình.

rate/reɪt/(n):tỉ lệ

- The government is anxious to reduce the rate by half within the next ten years.
- Chính phủ lo lắng việc giảm tỉ lệ còn một nửa trong vòng mười năm tới.

- The city's most shocking statistic is its high infant mortality rate.
- Thống kê gây sốc nhất của thành phố là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao.

strategy/ˈstrætədʒi/(n):chiến lược

- To get good results, students must have effective learning strategies.
- Để đạt kết quả tốt, học sinh phải có chiến lược học tập hiệu quả.

- The opposition parties have so far failed to set out an alternative strategy.
- Các đảng đối lập cho đến nay vẫn thất bại trong việc đề ra một chiến lược thay thế.

survey/ˈsɜːveɪ/(n):khảo sát, điều tra

- Our school has conducted a survey of students' attitudes to teachers in the classroom.
- Trường tôi vừa thực hiện một cuộc khảo sát về thái độ của học sinh đối với giáo viên trong lớp học.

- The findings of this survey are demonstrative of the need for further research.
- Những phát hiện của cuộc khảo sát này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu thêm.

universal/ˌjuːnɪˈvɜːsəl/(a):thuộc/ có tính toàn cầu

- Illiteracy is a universal issue.
- Nạn mù chữ là một vấn đề toàn cầu.

- Music is often thought of as a universal language.
- Âm nhạc thường được coi là một ngôn ngữ phổ quát.