Sách Giải Bài Tập và SGK

3 phần - Phần 1 (khổ 1): Niềm say mê, háo hức, vui sướng của tác giả khi bắt gặp

3 phần

- Phần 1 (khổ 1): Niềm say mê, háo hức, vui sướng của tác giả khi bắt gặp lý tưởng cách mạng.

- Phần 2 (khổ 2): Những nhận thức mới mẻ trong cách sống, lẽ sống.

- Phần 3 (khổ 3): Chuyển biến mới về tình cảm của nhà thơ.

- Nội dung:

    + Niềm vui sướng, mê say của tác giả khi lần đầu gặp gỡ lý tưởng cách mạng.

    + Tác dụng kì diệu của lý tưởng cách mạng đến cuộc sống của nhà thơ.

    + Lời tuyên ngôn về chân lý, lẽ sống của người chiến sĩ cách mạng và tuyên ngôn nghệ thuật của nhà thơ.

- Nghệ thuật:

    + Hình ảnh thơ tươi sáng, giàu ý nghĩa tượng trưng.

    + Ngôn từ tinh tế, gợi cảm xúc. Giọng thơ sảng khoái, nhịp điệu thơ dứt khoát, mạnh mẽ.

Câu 1 (trang 44 SGK ngữ văn 11 tập 2)

Những hình ảnh chỉ lý tưởng và biểu hiện niềm vui sướng của nhà thơ:

- Hình ảnh chỉ lý tưởng:

    + Nắng hạ: Ánh nắng rực rỡ nhất, chói chang nhất của các mùa trong năm.

    + Mặt trời chân lý: Mặt trời của sự đúng đắn, rực rỡ, bất diệt.

→ Hình ảnh ẩn dụ mới lạ, hấp dẫn chỉ lý tưởng cách mạng sáng chói, rực rỡ, trường tồn, vĩnh cửu.

- Cảm xúc của nhà thơ:

    + Động từ "bừng", "chói": Sự bung tỏa đột ngột, chói sáng vào tận tâm tim, có sức mạnh thức tỉnh. Tác giả bất ngờ gặp gỡ lý tưởng cách mạng, cơ thể như tràn đầy sức sống mãnh liệt.

    + "Hồn tôi", "vườn hoa lá", "đậm hương", "rộn tiếng chim": Những cụm từ giàu sức gợi, gợi cảm xúc vui sướng, hân hoan, sức sống tràn đầy.

→ Tác giả say mê, háo hức, reo vui hạnh phúc khi được giác ngộ lý tưởng cách mạng, được ánh sáng của Đảng soi đường chỉ lối.

Câu 2 (Trang 44 SGK ngữ văn 11 tập 2)

Những nhận thức mới về lẽ sống của nhà thơ:

- "Buộc lòng tôi với mọi người": Ý thức được tính cộng đồng, tự nguyện mang "cái tôi" hòa với "cái ta" chung của tập thể.

- "Tình trang trải": Quan niệm sống mới của nhà thơ. Tâm hồn muốn được trải rộng cùng cộng đồng, cùng sẻ chia, cùng thấu hiếu, cố gắng vì nhau.

- "Hồn tôi" gắn với "hồn khổ": Tự nguyện gắn bó với cuộc đời, đặc biệt là với những con người nghèo khổ.

- "Gần gũi", "mạnh khối đời": Hình ảnh ẩn dụ độc đáo chỉ tập thể, số đông. Con người cùng nhau gắn kết, phấn đấu vì mục tiêu chung.

→ Cái "tôi" cá nhân từng có sức sống mãnh liệt trước đó của Tố Hữu nay đã tự nguyện, tự giác hòa nhập chung với tập thể. Bản thân nhà thơ mong được hòa nhập, được cống hiến cùng cái ta chung để thực hiện lý tưởng dân tộc.

Câu 3 (trang 44 SGK ngữ văn 11 tập 2)

Sự chuyển biến sâu sắc trong tình cảm Tố Hữu ở khổ cuối:

- Cách xưng hô thân mật "anh", "em", "con" chỉ những mối quan hệ gần gũi, thân thiết trong gia đình. Nhà thơ đã tự coi mình là một thành viên trong cộng đồng lớn, ý thức được trách nhiệm của mình với tập thể.

- "Kiếp phôi pha", "cù bất cù bơ": Hình ảnh giàu sức gợi cảm xúc. Nhà thơ đang đồng cảm, trân trọng, quan tâm đến những số phận, kiếp người bất hạnh.

→ Tình cảm mới mẻ, cao đẹp của một nhà thơ cách mạng, người chiến sĩ cách mạng.

Câu 4 (Trang 44 SGK ngữ văn 11 tập 2)

Nhận xét về các biện pháp tu từ:

- Hình thơ tươi sáng, giàu ý nghĩa tượng trưng, hình ảnh ẩn dụ sáng tạo thể hiện tốt được thông điệp lớn.

- Ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu.

- Nhịp điệu thơ sôi nổi, giàu cảm xúc, càng về sau càng dồn dập.

- Cách ngắt nhịp cũng liên tục thay đổi thể hiện tốt cảm xúc hân hoan, háo hức đôi lúc lại đồng cảm, xót xa của nhà thơ.

Luyện tập

Câu 1:

Đoạn văn tham khảo: Cảm nghĩ về khổ cuối của bài thơ.

       Trước khi được lý tưởng cách mạng soi sáng, Tố Hữu vẫn còn là một thanh niên tiểu tư sản, một nhà thơ với ý thức cái "tôi" cao. Nhưng sau khi được giác ngộ, nhà thơ đã tìm được lẽ sống mới mẻ. Cái "tôi" cá nhân đã tìm về hòa nhập cùng cái "ta" chung của cộng đồng, coi mình là một thành viên trong một gia đình lớn. Cũng chính lúc này, trong nhà thơ dậy lên sự đồng cảm, xót xa sâu sắc với những kiếp người nhỏ bé, đau khổ. Nhà thơ càng ý thức hơn được trách nhiệm của bản thân mình với cuộc sống chung, với tập thể. Lẽ sống mới đã khiến nhà thơ rũ bỏ cái ích kỷ, hẹp hòi của bản thân để vươn lên tình hữu ái giai cấp.

Câu 2:

Lý do Chế Lan Viên viết như vậy: "Từ ấy" đã định hướng cho toàn bộ sáng tác sau này của Tố Hữu.

- Thi pháp: Thể thơ truyền thống được sử dụng nhưng ngôn từ lại bình dị, dễ nhớ. Thơ chính trị nhưng lại gần gũi, không khuôn mẫu, dễ thuộc.

- Tuyên ngôn: Đặt chân lý cách mạng làm lẽ sống, tự nguyện gắn bó cuộc đời mình với cuộc đời chung của tập thể, sống và phấn đấu vì một lý tưởng chung: Giải phóng dân tộc.