Sách Giải Bài Tập và SGK

tình huống: Ví dụ - You want to tell somebody else what Tom said. (Bạn muốn kể cho ai đó

Ví dụ tình huống:

- You want to tell somebody else what Tom said.

(Bạn muốn kể cho ai đó những gì Tom đã nói.)

Có hai cách để diễn tả điều này:

Direct Speech

1. Bạn có thể lặp lại lời Tom nói ( — trực tiếp)

- Tom said: "I'm feeling ill."

(Tom đã nói: "Tôi đang bị ốm.")

Hoặc

Reported Speech - Câu tường thuật

2. Bạn có thể sử dụng lối tường thuật gián tiếp ()

- Tom said that he was feeling ill.

(Tom đã nói rằng anh ấy đang bị bệnh.)

Hãy so sánh:

(Direct (trực tiếp): Tom said I am feeling ill.)

Reported (gián tiếp): Tom said that he was feeling ill .

(Trong văn viết chúng ta sử dụng dạng này để diễn tả lối tường thuật trực tiếp.)

câu tường thuật (Reported Speech)

Tom said that...

    Khi chúng ta sử dụng , động từ chính trong câu thường ở quá khứ (ví dụ: """)

Ví dụ:

- Tom said that he was feeling ill.

(Tom đã nói rằng anh ấy đang bị bệnh.)

- I told her that I didn't have any money.

(Tôi đã nói với cô ấy là tôi không có tiền.)

that

câu tường thuật (Reported Speech)

    Bạn cũng có thể bỏ  trong 

- Tom said (that) he was feeling ill.

- I told her (that) I didn't have any money.

câu trực tiếp (Direct Speech)

câu tường thuật (Reported Speech)

    Thường thì dạng hiện tại trong  được đổi sang quá khứ trong 

am/is → was

are → were

do/does → did

will → would

have/has → had?

can → could

want/like/know/go ... → wanted/ liked/ knew/ went ...

Giả sử có một tình huống sau: Bạn đã gặp Judy và hai người đã nói chuyện với nhau. Sau đó bạn kể cho ai đó về những gì Judy đã nói.

Bảng dưới liệt kê các câu trực tiếp (mà Judy đã nói khi hai người nói chuyện) và câu gián tiếp tương ứng (khi bạn kể cho ai đó):

Direct SpeechReported Speech

- "My parents are very well."

("Cha mẹ tôi rất mạnh khỏe.")

- Judy said that her parents were very well.

(Judy nói rằng cha mẹ cô ấy rất mạnh khỏe.)

- "I'm going to learn to drive."

("Tôi sẽ học lái xe.")

- She said that she was going to learn to drive.

(Cô ấy nói rằng cô ấy sắp học lái xe.)

- "John has given up his job."

("John đã bỏ việc rồi.")

- She said that John had given up his job.

(Cô ấy đã nói là John đã bỏ việc rồi.)

- "I can't come to the party on Friday."

("Tôi không thể đến dự tiệc vào thứ Sáu.")

- She said that she couldn't come to the party on Friday.

(Cô ấy đã nói là cô ấy không thể đến dự tiệc vào thứ Sáu.)

- "I want to go away for a holiday but I don't know where to go."

("Tôi muốn đi nghỉ xa nhưng tôi không biết đi đâu cả.")

- She said that she wanted to go away for a holiday but (she) didn't know where to go.

(Cô ấy đã nói là cô ấy muốn đi nghỉ xa nhưng cô ấy đã không biết đi đâu.)

- "I'm going away for a few days. I'll phone you when I get back."

("Tôi sắp sửa đi xa ít ngày. Tôi sẽ gọi điện cho anh khi tôi về.")

- She said that she was going away for a few days and would phone me when she got back.

(Cô ấy đã nói là cô ấy sắp sửa đi xa ít ngày và cô ấy sẽ gọi điện cho tôi khi cô ấy về.)

Quá khứ đơn (Past Simple)

Reported Speech

Quá khứ hoàn thành

    Thì  có thể được giữ nguyên trong câu tường thuật (), hoặc bạn có thể đổi sang thì .

Ví dụ:

Direct

woke

- Tom said: "I'm  up feeling ill, so I didn't go to work."

(Tom đã nói: "Tôi đã thức dậy và cảm thấy bệnh, nên tôi đã không đi làm.")

Reported

 woke

- Tom said (that) he up feeling ill, so he didn't go to work.

hoặc

had woken

Tom said (that) he  up feeling ill, so he hadn't gone to work.

(Tom đã nói là anh ấy đã thức dậy và cảm thấy bệnh, nên anh ấy đã không đi làm.)