Sách Giải Bài Tập và SGK

Like = similar to / the same as as (tương tự như, giống như). Chú ý rằng bạn không thể

Like = similar to / the same as

as

 (tương tự như, giống như). Chú ý rằng bạn không thể dùng  theo cách này:

Ví dụ:

- What a beautiful house! It's like a palace. (không nói 'as a palace')

(Ngôi nhà thật tuyệt! Trông nó cứ như một lâu đài vậy.)

- "What does Sandra do?" "She's a teacher, like me." (không nói 'as me')

("Sandra làm nghề gì vậy?" "Cô ấy là giáo viên, giống như tôi.")

- Be careful! The floor has been polished. It's like walking on ice.

(không nói 'as walking')

(Hãy cẩn thận! Sàn nhà mới được đánh bóng. Y như đi trên băng vậy.)

- It's raining again. I hate weather like this. (không nói 'as this')

(Trời đã lại mưa rồi. Tôi ngán thời tiết như thế này.)

like

danh từ

-ing

    Trong những câu trên,  là một giới từ. Do đó, nó được theo sau bởi một  (like a palace), một đại từ (like me / like this) hay  (like walking).

like (somebody / something) doing something

Bạn cũng có thể nói "":

- "What's that noise?" "It sounds like a baby crying."

("Tiếng gì vậy?" "Nghe giống như tiếng trẻ con khóc.")

like = for example

Đôi khi  (ví dụ như, chẳng hạn như...):

- Some sports, like motor racing, can be dangerous.

(Một số môn thể thao, chẳng hạn như đua mô tô, có thể là nguy hiểm.)

Bạn cũng có thể sử dụng such as (= for example):

- Some sports, such as motor racing, can be dangerous.

as

like

chủ ngữ + động từ

    Chúng ta sử dụng  (không phải ) trước .

Ví dụ:

- I didn't move anything. I left everything as I found it.

(Tôi không thể xê dịch cái gì cả. Tôi đã để nguyên mọi vật như lúc tôi tìm thấy.)

- They did as they promised. (= They did what they promised)

(Họ đã làm đúng như họ đã hứa.)

like

as

Bạn so sánh  và  qua hai ví dụ sau:

like + đại từ

- You should have done it like this. ()

(Lẽ ra bạn nên làm điều đó như thế này này.)

as + chủ ngữ + động từ

- You should have done it as I showed you. ()

(Lẽ ra bạn nên làm điều đó như tôi đã hướng dẫn.)

as you know/as I said/as she expected/as I thought 

Ta cũng có thể nói ...:

- As you know, it's Tom's birthday next week. (= you know this already)

(Như anh biết đấy, sinh nhật Tom là vào tuần sau. (= anh đã biết rồi))

- Jane failed her driving test, as she expected. (= she expected this beforre)

(Jane đã không đậu bằng lái xe, đúng như cô ấy đã dự đoán. (= cô ấy đã dự đoán trước))

as usual/as always

Bạn cũng chú ý cách sử dụng  = như thường lệ:

- You're late as usual.

(Bạn lại tới trễ như thường lệ.)

as

like

 cũng có khi là một giới từ, nhưng khi đó nó mang nghĩa khác với .

Ví dụ so sánh:

as

in the position of, in the form of 

AsLike

1.

- Brenda Casey is the manager of a company.

As the manager, she has to make many important decisions.

('As the manager' = trên cương vị là giám đốc)

(Brenda Casey là giám đốc một công ty. Là một giám đốc, cô ấy phải ra những quyết định quan trọng.)

2.

- During the war this hotel was used as a hospital. (so it really was a hospital)

(Trong thời gian chiến tranh khách sạn này đã được sử dụng làm một bệnh viện. (vì vậy nó thực sự đã là bệnh viện).)

1.

- Mary Stone is the assistant manager.

Like a manager (Brenda Casey), she also has to make important decisions.

(Mary Stone là trợ lý giám đốc. Cũng giống như giám đốc, cô ấy cũng phải ra những quyết định quan trọng.)

2.

- Everyone is ill at home. Our house is like a hospital. (it isn't really a hospital).

(Mọi người đều ốm nằm nhà. Nhà chúng tôi cứ giống như là cái bệnh viện vậy (thực sự thì nó không phải là bệnh viện).)

 (khi là giới từ) có nghĩa tương đương với ... (trên cương vị là...)

Ví dụ:

- A few years ago I worked as a bus driver. (không nói 'like a bus driver')

(Trước đây vài năm tôi là tài xế xe buýt.)

- We've got a garage but we haven't got a car, so we use the garage as a workshop.

(Chúng tôi có ga ra nhưng lại không có xe hơi, cho nên chúng tôi dùng ga ra đó làm một cái nhà xưởng.)

- Many English words (example, "work" and "rain") can be use as verbs or nouns.

Nhiều từ tiếng Anh (chẳng hạn như "work" và "rain") có thể dùng làm động từ hoặc danh từ.

- London is all right as a place to visit, but I wouldn't like to live there.

(London quả là nơi đáng tới thăm, nhưng tôi không muốn sống ở đó.)

- The news of her death came as a great shock.

(Tin tức về cái chết của cô ấy đến như một cú cốc nặng.)

regard... as

Chúng ta nói  = xem/coi...như:

- I regard her as my best friend.

(Tôi xem cô ấy như người bạn tốt nhất của tôi.)