Sách Giải Bài Tập và SGK

Câu hỏi đuổi (Question Tag) Auxiliary Verb: have/was/will/can/... Hiện tại đơn (Present Simple) Quá khứ đơn (Past Simple) do/does/did là

Câu hỏi đuổi (Question Tag)

Auxiliary Verb: have/was/will/can/...

Hiện tại đơn (Present Simple)

Quá khứ đơn (Past Simple)

do/does/did

 là loại câu hỏi ngắn mà trong tiếng Anh đàm thoại chúng ta thường đặt ở cuối câu. Trong câu hỏi đuôi, chúng ta sử dụng một trợ động từ (). Đối với thì  và thì  chúng ta sử dụng .

Ví dụ tình huống:

1.

have you?

- You haven't seen Mary today, 

No, I'm afraid not.

2.

isn't it?

- It was a good film, 

Yes, I really enjoyed it.

Have you?

wasn't it?

Câu hỏi đuôi (Question Tag)

Trong hai ví dụ trên,  và  là các .

Dưới đây là một số ví dụ khác:

1.

doesn't she?

- "Karen plays the piano, "

("Karen có chơi đàn piano, phải vậy không?")

"Well, yes, but not very well."

("Ồ phải rồi, nhưng không giỏi lắm.")

2.

did you?

- "You didn't lock the door, "

("Bạn đã không khóa cửa, đúng không?")

"No, I forgot."

("Vâng, tôi đã quên.")

  • Thông thường, chúng ta sử dụng Câu hỏi đuôi ở dạng phủ định (Negative Question Tag) sau một câu khẳng định (Positive Sentence):Positive Sentence + Negative Question Tag- Mary will be here soon, won't she?- There was a lot of traffic, wasn't there?- Jim should pass the exam, shouldn't he?
  • và sử dụng Câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định (Positive Question Tag) sau một câu phủ định (Negative Sentence)Negative Sentence + Positive Question Tag- Mary won't be late, will she?- They don't like us, do they?- You haven't got a car, have you?

yes

no

    Bạn cần chú ý tới ý nghĩa của  và  trong câu trả lời của câu phủ định:

Ví dụ:

're not

- You going out today, are you?

(Hôm này bạn không đi chơi phải không?)

Trả lời:

-- Yes. (=Yes, I am going out)

(Có. (=Có, tôi có đi chơi))

-- No. (=No, I am not going out)

(Không. (=Không, tôi không đi chơi))

hạ giọng

    Ý nghĩa của câu hỏi đuôi phụ thuộc vào ngữ điệu diễn đạt nó. Nếu bạn  thì có nghĩa là bạn không thực sự đặt câu hỏi cho người đối thoại, mà là bạn có "nhã ý" muốn người nghe đồng tình với bạn.

Ví dụ:

1.

- "It's a nice day, isn't it?"

("Thật là một ngày đẹp trời, anh có thấy như vậy không?")

"Yes, lovely."?

("Vâng, rất tuyệt.")

2

.

- "Tim doesn't look well today, does he?"

("Tim hôm nay trông không được khỏe lắm, phải vậy không anh?")

"No, he looks very tired."

("Vâng, anh ấy trong rất mệt mỏi.")

3.

- She's very pretty. She's got beautiful eyes, hasn't she?

(Cô ấy rất xin. Cô ấy có đôi mắt đẹp, có phải vậy không?)

lên giọng

    Nhưng khi bạn  ở phần câu hỏi đuôi, thì đó thực sự là bạn muốn hỏi lại người nghe.

Ví dụ:

- "You haven't seen Mary today, have you?"

(= Have you seen Mary today by any chance?)

("Hôm nay bạn không gặp Mary phải không?")

(= Hôm nay có lúc nào bạn gặp được Mary không?)

"No, I'm afraid not."

("Vâng, tôi không gặp.")

Negative Sentence + Positive Question Tag

lên giọng

    Chúng ta thường sử dụng câu phủ định đi với với câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định () để hỏi điều gì đó. Câu hỏi được  ở phần cuối.

Ví dụ:

1.

- "You haven't got a pen, have you?"

("Bạn không có cây bút nào, phải không?")

"Yes, here you are."

("Có chứ, bút đây.")

2.

- "You couldn't do me a favour, could you?"

("Anh không thể giúp em được, có phải không?")

"It depends what it is."

("Phải tùy vào đó là chuyện gì đã.")

3.

- "You don't know where Karen is, do you?"

("Bạn không biết Karen đang ở đâu, phải không?")

"Sorry, I've no idea."'

("Rất tiếc, tôi không biết.")

  • Sau Let's ..., câu hỏi đuôi là ...Shall we?:- Let's go for a walk, shall we?
  • Sau câu mệnh lệnh cách (Do.../Don't do ...), câu hỏi đuôi thường là ...will you?:- Open the door, will you?(Hãy mở cửa, được không?)- Don't be late, will you?(Đừng đến trễ, được chứ?)

Ghi chú

...aren't I?

: Trong câu hỏi đuôi,  = "am I not?"

- I'm late, aren't I?

(Tôi đến trễ, phải vậy không?)