Sách Giải Bài Tập và SGK

Bạn theo dõi ví dụ sau: - Ann's clothes are covered in paint. She has been painting the ceiling. (Quần

Bạn theo dõi ví dụ sau:

- Ann's clothes are covered in paint. She has been painting the ceiling.

(Quần áo của Ann dính toàn sơn. Cô ấy đang sơn trần nhà.)

- The ceiling was white. Now it is blue. She has painted the ceiling.

(Trần nhà trước đây màu trắng. Bây giờ nó màu xanh. Cô ấy đã sơn trần nhà.)

has been paiting

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

 là thì : Ở đây chúng ta quan tâm đến hành động mà không quan tâm đến hành động đã hoàn tất hay chưa. Trong ví dụ trên, hành động sơn tường chưa kết thúc.

has been

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

has painted

kết quả

 là thì : Với thì này, điều quan trọng là sự hoàn thành của hành động.  là một hành động đã hoàn tất. Chúng ta quan tâm đến  của hành động chứ không phải bản thân hành động đó.

Bạn so sánh các ví dụ sau:

- My hands are very dirty. I've been repairing the car.

(Tay tôi rất bẩn. Tôi đang sửa xe.

- The car is OK again. I've repaired it.

(Chiếc xe giờ lại tốt rồi. Tôi đã sửa nó.

- She's been smoking too much recently. She should smoke less.

(Gấn đây cô ta hút rất nhiều thuốc. Cô ấy nên hút ít đi.

- Somebody has smoked all my cigarettes. The packet is empty.

(Ai đó đã hút toàn bộ thuốc của tôi. Gói thuốc đã trống rỗng.)

- It's nice to meet you again. What have you been doing since we last met?

(Rất mừng gặp lại bạn. Bạn đã làm gì từ khi chúng ta gặp nhau lần cuối?)

- Where's the book I gave you? What have you done with it?

(Cuốn sách tôi tặng bạn đâu rồi? Bạn đã làm gì với nó?)

- Where have you been? Have you been playing tennis?

(Bạn đã ở đâu vậy? Bạn đã chơi quần vợt phải không?)

- Have you ever played tennis?

(Bạn đã từng chơi quần vợt chưa?)

tiếp diễn

how long - bao lâu

    Chúng ta thường dùng thì  để hỏi hay nói về  (cho hành động vẫn còn đang diễn ra).

Ví dụ:

- How long have you been reading that book?

(Bạn đã đọc cuốn sách đó bao lâu rồi?)

- Mary is still writing letters. She's been writing letters all day.

(Mary vẫn còn đang viết thư. Cô ấy đã viết thư cả ngày hôm nay.)

- They've been playing tenis since 2 o'clock.

(Họ đã chơi quần vợt từ lúc 2h chiều.)

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

how much, how many

how many times

    Chúng ta sử dụng thì  để hỏi hay nói  hay  (cho những hành động đã kết thúc).

Ví dụ:

- How many pages of that book have you read?

- Mary has written ten letters today.

- They've played tennis three times this week.

know/like/believe

tiếp diễn

    Một số động từ (ví dụ như ) không được sử dụng với các thì .

Ví dụ:

- I've known about it for a long time. (không dùng "I've been knowing")

(Tôi đã được biết về điều đó lâu rồi.)